Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Rotor Volgograd
🌍 Russia · 📅 Thành lập 1929 · 🏟️ Volgograd Arena (45,568 chỗ) · 👔 HLV D. Boyarintsev
Thống kê mùa giải
34
15
11
8
47
26
17
Phong độ: TTTTHHBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | N. Chagrov | Thủ môn | 30 |
| 20 | I. Litvenok | Thủ môn | 23 |
| 1 | V. Sugrobov | Thủ môn | 29 |
| 16 | Batyr Umirov | Thủ môn | 20 |
| 14 | T. Dadić | Hậu vệ | 28 |
| 15 | E. Danilkin | Hậu vệ | 30 |
| 25 | Emmersón | Hậu vệ | 30 |
| 31 | M. Kharlan | Hậu vệ | 20 |
| 23 | M. Khramtsov | Hậu vệ | 23 |
| 24 | A. Kleshchenko | Hậu vệ | 30 |
| 17 | N. Pokidyshev | Hậu vệ | 28 |
| 16 | N. Poyarkov | Hậu vệ | 26 |
| 4 | G. Yudintsev | Hậu vệ | 24 |
| 22 | P. Gorelov | Tiền vệ | 22 |
| 19 | N. Plotnikov | Tiền vệ | 22 |
| 18 | I. Rodionov | Tiền vệ | 21 |
| 10 | A. Simonyan | Tiền vệ | 30 |
| 5 | A. Troshechkin | Tiền vệ | 29 |
| 22 | A. Tsaraev | Tiền vệ | 26 |
| 39 | M. Tsipushtanov | Tiền vệ | 20 |
| 6 | M. Umnikov | Tiền vệ | 19 |
| 9 | S. Aliev | Tiền đạo | 27 |
| 8 | T. Ayupov | Tiền vệ | 32 |
| 11 | A. Eldarushev | Tiền đạo | 24 |
| 7 | A. Khokhlachev | Tiền đạo | 28 |
| 28 | A. Khubulov | Tiền đạo | 19 |
| 12 | A. Revazov | Tiền đạo | 20 |