Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

KAMAZ
🌍 Russia · 📅 Thành lập 1981 · 🏟️ Stadion KAMAZ (9,056 chỗ) · 👔 HLV I. Akhmetzyanov
Thống kê mùa giải
34
12
13
9
46
34
10
Phong độ: HHBTTTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | A. Anisimov | Thủ môn | 33 |
| 30 | E. Zamerets | Thủ môn | 24 |
| 7 | R. Ayukin | Tiền vệ | 31 |
| 15 | M. Burko | Hậu vệ | 21 |
| 6 | T. Kalistratov | Hậu vệ | 22 |
| 27 | R. Manuylov | Hậu vệ | 30 |
| 5 | S. Ratnikov | Hậu vệ | 23 |
| 91 | Anton Roshchin | Tiền vệ | 20 |
| 76 | A. Sukhanov | Hậu vệ | 24 |
| 67 | R. Tkachuk | Hậu vệ | 22 |
| 81 | E. Tonevitskiy | Hậu vệ | 21 |
| 53 | A. Deryugin | Tiền vệ | 21 |
| 8 | E. Dolgopolov | Tiền vệ | 19 |
| 11 | A. Kokotun | Tiền vệ | 20 |
| 83 | M. Laykin | Tiền vệ | 22 |
| 9 | I. Moseychuk | Tiền vệ | 25 |
| 79 | V. Semenov | Tiền vệ | 20 |
| 22 | A. Solodukhin | Tiền vệ | 19 |
| 10 | R. Zashchepkin | Tiền vệ | 22 |
| 19 | M. Bogdanets | Tiền đạo | 20 |
| 65 | I. Gulko | Tiền đạo | 22 |
| 96 | M. Shavel | Tiền đạo | 25 |
| 28 | M. Sultonov | Tiền đạo | 33 |
| 54 | A. Ustyugov | Tiền đạo | 19 |
| 37 | E. Voronin | Tiền đạo | 30 |