Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Caravaggio
🌍 Brazil · 👔 HLV Luis Carlos Cruz
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Niccolas | Thủ môn | 24 | |
| Pedro Henrique | Thủ môn | 21 | |
| Arthur | Thủ môn | 22 | |
| Jessé | Hậu vệ | 33 | |
| 34 | Pavani | Hậu vệ | 28 |
| Ricardo | Hậu vệ | 23 | |
| Rafael Petrilio | Hậu vệ | 30 | |
| Matheus Padilha Marques da Silva Ferreira | Hậu vệ | 27 | |
| Tiago Coelho | Hậu vệ | 21 | |
| Lucas Matheus dos Santos | Hậu vệ | 29 | |
| 15 | Vinicius Barcellos | Hậu vệ | 23 |
| José Valentim das Flores Neto | Hậu vệ | 22 | |
| Arthur Querobino | Hậu vệ | 24 | |
| Andrey Soares Machado | Hậu vệ | 21 | |
| João Viel | Hậu vệ | 20 | |
| Matheus Joaquim | Tiền vệ | 22 | |
| Henrique Freitas Alves | Tiền vệ | 26 | |
| Willian | Tiền vệ | 22 | |
| Fernando | Tiền vệ | 25 | |
| Ruan de Nes | Tiền vệ | 21 | |
| Bernardo | Tiền vệ | 21 | |
| Thauan | Tiền vệ | 21 | |
| Alessandro | Tiền vệ | 28 | |
| Rayan | Tiền vệ | 21 | |
| Mateus | Tiền vệ | 23 | |
| 5 | Henik | Tiền vệ | 36 |
| Elyson | Tiền đạo | 21 | |
| 21 | Gabriel Henrique | Tiền đạo | 29 |
| Juninho | Tiền đạo | 21 | |
| 99 | Gênesis Fernandes de Andrade | Tiền đạo | 34 |
| Kauê da Silva | Tiền đạo | 28 | |
| Renan | Tiền đạo | 21 |