Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Hercílio Luz
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 1918 · 🏟️ Estádio Aníbal Torres Costa (15,000 chỗ) · 👔 HLV Paulo Baier
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 26 | Gianluca Zanette | Thủ môn | 28 |
| Renan Rocha | Thủ môn | 38 | |
| 46 | Igor Pavan | Thủ môn | 25 |
| Kaique Feijó | Thủ môn | 20 | |
| 38 | Alisson | Hậu vệ | 32 |
| Lucas Lopes | Hậu vệ | 27 | |
| André | Hậu vệ | 18 | |
| Luizão | Hậu vệ | 26 | |
| Léo Herrero | Hậu vệ | 21 | |
| Thawan | Hậu vệ | 28 | |
| Davi | Hậu vệ | 20 | |
| 6 | Mateus Mendes | Hậu vệ | 33 |
| Jonathan | Hậu vệ | 31 | |
| 4 | Bruno Reis | Hậu vệ | 27 |
| Geninho | Hậu vệ | 32 | |
| Matheus Neris | Tiền vệ | 26 | |
| Luiz Felipe | Tiền vệ | 21 | |
| 18 | Alison | Tiền vệ | 28 |
| Filipe Fraga | Tiền vệ | 25 | |
| 87 | Vitinho | Tiền vệ | 25 |
| Emanuel | Tiền vệ | 21 | |
| Yuri | Tiền vệ | 22 | |
| 20 | Gabriel Silva | Tiền vệ | 23 |
| Dudu Tobias | Tiền đạo | 21 | |
| Richard | Tiền đạo | 24 | |
| Alex Henrique | Tiền đạo | 40 | |
| Ingro | Tiền đạo | 33 | |
| 20 | Kadu Barone | Tiền đạo | 31 |
| Matheus Henrique | Tiền đạo | 29 | |
| 44 | Caique | Tiền đạo | 21 |