Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Burkina Faso
🌍 Burkina-Faso · 📅 Thành lập 1960 · 🏟️ Gombani Stadium (30,000 chỗ) · 👔 HLV B. Traoré
Thống kê mùa giải
4
1
2
1
8
6
1
Phong độ: THBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 16 | H. Koffi | Thủ môn | 29 |
| 23 | K. Nikiéma | Thủ môn | 22 |
| 1 | F. Ouédraogo | Thủ môn | 29 |
| Dao Cyrille | Hậu vệ | 19 | |
| R. Gnanou | Hậu vệ | 20 | |
| 9 | I. Kaboré | Hậu vệ | 24 |
| 26 | K. Kouassi | Hậu vệ | 21 |
| 4 | A. Nagalo | Hậu vệ | 23 |
| 21 | H. Sagne | Hậu vệ | 24 |
| 24 | S. Simporé | Hậu vệ | 33 |
| 12 | E. Tapsoba | Hậu vệ | 26 |
| A. Bassinga | Tiền vệ | 20 | |
| L. Doucet | Tiền vệ | 23 | |
| 18 | I. Ouédraogo | Tiền vệ | 26 |
| 9 | M. Ouédraogo | Tiền vệ | 22 |
| 20 | G. Sangaré | Tiền vệ | 29 |
| 6 | M. Zoungrana | Tiền vệ | 24 |
| 11 | O. Bouda | Tiền đạo | 25 |
| 21 | Cyriaque Kalou Irié | Tiền đạo | 20 |
| M. Kaboré | Tiền đạo | 19 | |
| 27 | P. Kabore | Tiền đạo | 24 |
| 13 | M. Konaté | Tiền đạo | 28 |
| 19 | G. Minoungou | Tiền đạo | 23 |
| 7 | D. Ouattara | Tiền đạo | 23 |