Danh mục đội tuyển quốc gia theo châu lục — lịch thi đấu, đội hình, thành tích.

Mauritania
🌍 Mauritania · 📅 Thành lập 1961 · 🏟️ Stade Cheikha Ould Boïdiya (5,000 chỗ) · 👔 HLV A. Abdou
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | Khalidou Ba | Thủ môn | |
| 22 | B. Diop | Thủ môn | 30 |
| 1 | M. Diop | Thủ môn | 25 |
| 1 | A. Sarr | Thủ môn | 20 |
| 3 | A. Abeid | Hậu vệ | 28 |
| 5 | L. Ba | Hậu vệ | 28 |
| 2 | K. Diaw | Hậu vệ | 27 |
| 13 | N. El Abd | Hậu vệ | 25 |
| 14 | S. Imigene | Hậu vệ | 20 |
| 20 | I. Keita | Hậu vệ | 24 |
| J. Lefort | Hậu vệ | 32 | |
| 4 | D. Saleck | Hậu vệ | 31 |
| 19 | S. Amar | Tiền vệ | 27 |
| B. Deuff | Tiền vệ | 19 | |
| 18 | M. El Hacen | Tiền vệ | 28 |
| 6 | G. Fofana | Tiền vệ | 33 |
| Mamadou Fofana II | Tiền vệ | 25 | |
| 10 | B. Lekoueiry | Tiền vệ | 20 |
| 17 | A. Mahmoud | Tiền vệ | 25 |
| 17 | O. Ngom | Tiền vệ | 21 |
| 21 | Y. Ethmane | Tiền vệ | 30 |
| 11 | S. Anne | Tiền đạo | 28 |
| 21 | M. Diallo | Tiền đạo | 28 |
| D. Gassama | Tiền đạo | 22 | |
| 7 | A. Koita | Tiền đạo | 27 |
| 11 | M. Magassa | Tiền đạo | 22 |
| 10 | I. Thiam | Tiền đạo | 25 |
| 15 | P. Yade | Tiền đạo | 25 |
