Danh mục đội tuyển quốc gia theo châu lục — lịch thi đấu, đội hình, thành tích.

Guinea-Bissau
🌍 Guinea-Bissau · 📅 Thành lập 1974 · 🏟️ Estádio Nacional 24 de Setembro (20,000 chỗ) · 👔 HLV Baciro Candé
Thống kê mùa giải
2
0
1
1
1
6
0
Phong độ: BH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | R. Costa Te | Thủ môn | 23 |
| 23 | F. Embadje | Thủ môn | 22 |
| 1 | Manuel Baldé | Thủ môn | 23 |
| 4 | Gilberto Batista | Hậu vệ | 22 |
| 5 | Fali Candé | Hậu vệ | 27 |
| 21 | Nanu | Hậu vệ | 31 |
| 18 | Nito Gomes | Hậu vệ | 23 |
| 2 | V. G. Rofino | Hậu vệ | 23 |
| 22 | Opa Sanganté | Hậu vệ | 34 |
| 8 | Iano Imbene | Hậu vệ | 26 |
| 6 | Burá | Tiền vệ | 30 |
| 8 | Panutche Camará | Tiền vệ | 28 |
| 10 | Dálcio | Tiền vệ | 29 |
| 20 | Sori Mané | Tiền vệ | 29 |
| 19 | Renato Nhaga | Tiền vệ | 18 |
| 15 | Edson Silva | Tiền vệ | 24 |
| 3 | R. Vieira | Tiền vệ | 27 |
| 7 | Elves | Tiền đạo | 26 |
| 9 | Beto | Tiền đạo | 27 |
| 16 | Álvaro Djaló | Tiền đạo | 26 |
| 17 | Jefferson Encada | Tiền đạo | 27 |
| 13 | Tamble Monteiro | Tiền đạo | 25 |
| 10 | Carlos Mané | Tiền đạo | 31 |
| 6 | Marculino Ninte | Tiền đạo | 28 |
| 14 | Mauro Rodrigues | Tiền đạo | 24 |
| 11 | M. Sanca | Tiền đạo | 21 |
| 7 | Flávio Silva | Tiền đạo | 29 |