Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Budafoki LC
🌍 Hungary · 📅 Thành lập 1912 · 🏟️ Promontor utcai stadion (4,000 chỗ) · 👔 HLV L. Dajka
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Mate Ecseri | Thủ môn | 19 |
| 51 | Andras Harsfalvi | Thủ môn | 28 |
| 29 | A. Horvath | Thủ môn | 37 |
| 3 | D. Horgosi | Hậu vệ | 25 |
| 26 | Mark Jagodics | Hậu vệ | 33 |
| 4 | D. Kalnoki-Kis | Hậu vệ | 34 |
| 7 | Sandor Rozsa | Hậu vệ | 19 |
| 37 | M. Fekete | Tiền vệ | 30 |
| 97 | R. Hajdu | Tiền vệ | 23 |
| 15 | Subhi Kazmouz | Tiền vệ | 19 |
| 53 | Levente Miszlai | Tiền vệ | 18 |
| 6 | B. Nándori | Tiền vệ | 25 |
| 8 | M. Nemeth | Tiền vệ | 30 |
| 27 | B. Korponai | Tiền đạo | 20 |
| 10 | D. Kovács | Tiền đạo | 34 |
| 20 | B. Reho | Tiền đạo | 19 |
| 22 | A. Torvund | Tiền đạo | 25 |