Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Budaörs
🌍 Hungary · 📅 Thành lập 1924 · 🏟️ Árok utcai pálya (1,204 chỗ) · 👔 HLV T. Márkus
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | Roland Kunsagi | Thủ môn | 35 |
| Balazs Schmidtka | Hậu vệ | 26 | |
| Daniel Sinka | Hậu vệ | 18 | |
| Tamas Szamosi | Hậu vệ | 23 | |
| 15 | Gyorgy Toth | Hậu vệ | 26 |
| Samu Bruno | Tiền vệ | ||
| 55 | Matyas Gal | Tiền vệ | 33 |
| 18 | Gergo Jasz | Tiền vệ | 20 |
| 8 | Csaba Molnar | Tiền vệ | 34 |
| 15 | Mark Petnehazi | Tiền vệ | 37 |
| Janos Ronaszeki | Tiền vệ | 24 | |
| 10 | Miklos Sajban | Tiền vệ | 31 |
| 33 | Adam Balajti | Tiền đạo | 34 |
| 30 | Botond Birtalan | Tiền đạo | 36 |
| 21 | Oliver Fekete | Tiền đạo | 25 |
| 11 | Tibor Soron | Tiền đạo | 32 |