Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Arkadag
🌍 Turkmenistan · 🏟️ Ahal merkezi sport toplumy (10,000 chỗ) · 👔 HLV R. Muhadov
Thống kê mùa giải
28
28
0
0
105
15
16
Phong độ: TTTTTTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | R. Ahallyyev | Thủ môn | 23 |
| 22 | R. Charyyev | Thủ môn | 26 |
| 2 | G. Annagulyýew | Hậu vệ | 29 |
| 5 | A. Bashimov | Hậu vệ | 30 |
| 25 | I. Charyyev | Hậu vệ | 22 |
| 12 | Y. Mammedov | Hậu vệ | 29 |
| 20 | A. Sapargulyyev | Hậu vệ | 24 |
| 8 | Y. Magtymow | Hậu vệ | 33 |
| 4 | M. Saparow | Hậu vệ | 31 |
| 3 | Y. Toydzhanov | Hậu vệ | 24 |
| 18 | B. Agabayew | Tiền vệ | 22 |
| 21 | I. Amangeldiyev | Tiền vệ | 20 |
| 88 | A. Atayew | Tiền vệ | 35 |
| 13 | W. Ballakow | Tiền vệ | 26 |
| 17 | M. Beknazarov | Tiền vệ | 25 |
| 27 | Y. Gurbanow | Tiền vệ | 28 |
| 10 | R. Hojayev | Tiền vệ | 28 |
| 19 | B. Akmamedov | Tiền đạo | 27 |
| 7 | A. Annadurdyýew | Tiền đạo | 32 |
| 11 | D. Durdyýew | Tiền đạo | 32 |
| 9 | G. Esenov | Tiền đạo | 20 |
| 77 | S. Hydyrow | Tiền đạo | 24 |
| 23 | B. Rejebov | Tiền đạo | 30 |
| 14 | S. Tirkishov | Tiền đạo | 28 |
| 33 | D. Urazov | Tiền đạo |