Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

A. Bashimov
🌍 Turkmenistan · 🎂 30 tuổi · 📏 194
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ýokary Liga | Arkadag | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| AFC Champions Giải Two | Arkadag | 3 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 6.55 |
CLB hiện tại: Arkadag