Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

S. Hydyrow
🎂 24 tuổi
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions Giải Two | Arkadag | 7 | 0 | 1 | 1🟨 0🟥 | 6.42 |
CLB hiện tại: Arkadag
Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions Giải Two | Arkadag | 7 | 0 | 1 | 1🟨 0🟥 | 6.42 |
CLB hiện tại: Arkadag