Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Airdrie United
🌍 Scotland · 📅 Thành lập 2002 · 🏟️ Excelsior Stadium (10,171 chỗ) · 👔 HLV D. Lennon
Thống kê mùa giải
4
3
0
1
8
4
2
Phong độ: TTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 20 | R. Adams | Thủ môn | 21 |
| 20 | C. Melrose | Thủ môn | 20 |
| 1 | J. Sneddon | Thủ môn | 28 |
| 14 | A. Devine | Hậu vệ | 22 |
| 3 | E. Easton | Hậu vệ | 20 |
| 5 | S. Fisher | Hậu vệ | 24 |
| 2 | D. MacDonald | Hậu vệ | 22 |
| 4 | C. Ross | Hậu vệ | 23 |
| 38 | J. Smith | Hậu vệ | 18 |
| 34 | S. Walczak | Hậu vệ | 28 |
| 34 | A. Aird | Tiền vệ | 17 |
| 11 | Aidan James Bridge | Tiền vệ | 20 |
| 36 | M. Chisholm | Tiền vệ | 18 |
| 8 | G. Gallagher | Tiền vệ | 21 |
| 44 | E. Hamilton | Tiền vệ | 18 |
| 17 | H. Lister | Tiền vệ | 19 |
| 24 | C. McKinnon | Tiền vệ | 22 |
| 18 | Liam McLeish | Tiền đạo | 21 |
| 6 | E. Simpson | Tiền vệ | 19 |
| 23 | C. Williams | Tiền vệ | 17 |
| 26 | D. Williams | Tiền vệ | 17 |
| 14 | Z. Butterworth | Tiền đạo | 25 |
| 29 | D. Iserhienrhien | Tiền đạo | 17 |
| 7 | R. Mahon | Tiền vệ | 22 |
| 9 | D. Mebude | Tiền đạo | 24 |
| 37 | A. Smith | Tiền đạo | 18 |
| 10 | M. Yates | Tiền đạo | 23 |