Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Falkirk
🌍 Scotland · 📅 Thành lập 1876 · 🏟️ Falkirk Community Stadium (9,008 chỗ) · 👔 HLV G. Holt
Thống kê mùa giải
38
14
7
17
50
62
9
Phong độ: BTBBTBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 19 | S. Bain | Thủ môn | 34 |
| 33 | J. Hastings | Thủ môn | 16 |
| 1 | N. Hogarth | Thủ môn | 24 |
| 2 | K. Adams | Hậu vệ | 24 |
| 6 | C. Donaldson | Hậu vệ | 30 |
| 38 | Leo Harris | Hậu vệ | |
| 5 | L. Henderson | Hậu vệ | 29 |
| 3 | L. McCann | Hậu vệ | 25 |
| 4 | J. McMillan | Hậu vệ | 28 |
| 15 | L. Neilson | Hậu vệ | 22 |
| 22 | R. Strain | Hậu vệ | 28 |
| 17 | S. Tanser | Hậu vệ | 31 |
| 20 | C. Allan | Hậu vệ | 21 |
| 32 | K. Bennet | Tiền vệ | 18 |
| 36 | Kai Brown | Tiền vệ | 16 |
| 21 | D. Meļņiks | Tiền vệ | 23 |
| 26 | A. Nesbitt | Tiền vệ | 28 |
| 23 | E. Ross | Tiền vệ | 24 |
| 8 | B. Spencer | Tiền vệ | 29 |
| 14 | F. Yeats | Tiền vệ | 21 |
| 27 | A. Agyeman | Tiền đạo | 25 |
| A. Doherty | Tiền đạo | 19 | |
| 28 | B. Krauhaus | Tiền đạo | 21 |
| 12 | E. Laidlaw | Tiền đạo | 21 |
| 9 | R. MacIver | Tiền đạo | 26 |
| 11 | P. McGovern | Tiền vệ | 17 |
| 7 | Ben Parkinson | Tiền vệ | 20 |
| 10 | C. Sibbald | Tiền vệ | 30 |