Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Dundee
🌍 Scotland · 📅 Thành lập 1893 · 🏟️ The Scot Foam Stadium at Dens Park (12,085 chỗ) · 👔 HLV S. Pressley
Thống kê mùa giải
38
11
9
18
42
61
7
Phong độ: BBHBTTBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | O. Goodman | Thủ môn | 22 |
| 1 | R. Lynch | Thủ môn | 20 |
| 13 | K. O'Hara | Thủ môn | 29 |
| 30 | H. Sharp | Thủ môn | 24 |
| 4 | R. Astley | Hậu vệ | 24 |
| 5 | O. Bevan | Hậu vệ | 22 |
| 6 | A. Donnelly | Hậu vệ | 22 |
| 2 | B. Halliday | Tiền vệ | 30 |
| 3 | I. Odutayo | Hậu vệ | 23 |
| 52 | C. Oosenbrugh | Hậu vệ | 17 |
| 12 | I. Samuels | Hậu vệ | 22 |
| 17 | Ž. Bešir | Tiền vệ | 25 |
| 27 | J. Bevan | Tiền đạo | 21 |
| 60 | R. Bland | Tiền vệ | 17 |
| 58 | E. Crombie | Tiền vệ | 16 |
| 8 | R. Finnigan | Tiền vệ | 22 |
| 14 | A. Forrest | Tiền vệ | 29 |
| 48 | E. Hamilton | Tiền vệ | 27 |
| R. Hughes | Tiền vệ | ||
| 28 | C. Jones | Tiền vệ | 24 |
| A. Leiper | Tiền vệ | 18 | |
| 18 | C. Reilly | Tiền vệ | 24 |
| 10 | F. Roberts | Tiền vệ | 19 |
| 7 | D. Wright | Hậu vệ | 30 |
| 11 | A. Hay | Tiền đạo | 22 |
| 15 | S. Murray | Tiền đạo | 33 |
| Luca Perrie | Tiền đạo | 18 | |
| 19 | J. Westley | Tiền đạo | 21 |