Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Anzoátegui FC
🌍 Venezuela · 👔 HLV L. González
Thống kê mùa giải
32
8
11
13
35
42
7
Phong độ: BBBTBHBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | J. Agüero | Thủ môn | 24 |
| 1 | W. Hernández | Thủ môn | 24 |
| 12 | J. Montes | Thủ môn | 18 |
| 2 | P. Bonilla | Hậu vệ | 26 |
| 14 | D. Bueno | Hậu vệ | 24 |
| 22 | D. Guevara | Hậu vệ | 24 |
| 18 | J. Lovera | Hậu vệ | 26 |
| 8 | E. Ruiz | Hậu vệ | 22 |
| 16 | J. Silgado | Hậu vệ | 27 |
| 2 | D. Valencia | Hậu vệ | 20 |
| 6 | A. Vera | Hậu vệ | 22 |
| 80 | P. Álvarez | Tiền vệ | 24 |
| 88 | A. Cardozo | Tiền vệ | 31 |
| 10 | A. Contreras | Tiền vệ | 21 |
| E. Franco | Tiền vệ | 16 | |
| 55 | A. Moreno | Tiền vệ | 28 |
| 34 | L. Ortiz | Tiền vệ | 19 |
| 5 | J. Pacheco | Tiền vệ | 24 |
| 21 | A. Velasco | Tiền vệ | 26 |
| 34 | C. Barrios | Tiền đạo | 20 |
| 17 | J. Caraballo | Tiền đạo | 29 |
| 20 | J. Castellano | Tiền đạo | 21 |
| 7 | G. Marín | Tiền đạo | 24 |
| 11 | E. Navas | Tiền đạo | 25 |
| 72 | L. Pérez | Tiền đạo | 25 |
| 70 | P. Rojas | Tiền đạo | 34 |
| 9 | D. Tegues | Tiền đạo | 21 |
