Danh mục đội tuyển quốc gia theo châu lục — lịch thi đấu, đội hình, thành tích.

Trinidad and Tobago
🌍 Trinidad-And-Tobago · 📅 Thành lập 1908 · 🏟️ Shell Energy Stadium (22,661 chỗ) · 👔 HLV D. Lawrence
Thống kê mùa giải
4
0
0
4
0
12
0
Phong độ: BBBB
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 21 | J. Brice | Thủ môn | 26 |
| T. Ragoo | Thủ môn | 23 | |
| 22 | D. Smith | Thủ môn | 26 |
| 19 | Rio Cardines | Hậu vệ | 19 |
| 17 | J. García | Hậu vệ | 30 |
| J. Greene | Hậu vệ | 22 | |
| S. Hamilton | Hậu vệ | 22 | |
| 3 | K. Henry | Hậu vệ | 21 |
| 6 | A. Herbert | Hậu vệ | 27 |
| 4 | J. Jackie | Hậu vệ | 24 |
| K. Ngwenya | Hậu vệ | 23 | |
| 2 | D. Payne | Hậu vệ | 23 |
| 23 | N. Powder | Hậu vệ | 27 |
| 6 | A. Raymond | Hậu vệ | 25 |
| J. Yearwood | Hậu vệ | 21 | |
| 13 | Daniel David | Tiền vệ | 23 |
| 23 | J. García | Tiền vệ | 25 |
| 15 | D. Gilbert | Tiền vệ | 21 |
| 20 | R. Gill | Tiền vệ | 22 |
| 9 | N. James | Tiền vệ | 21 |
| 16 | M. Khan | Tiền vệ | 21 |
| 10 | D. Muckette | Tiền vệ | 30 |
| A. K. Nakhid | Tiền vệ | 26 | |
| 8 | D. Phillips | Tiền vệ | 24 |
| A. Pierre | Tiền vệ | 18 | |
| 13 | M. Poon-Angeron | Tiền vệ | 24 |
| 18 | A. Rampersad | Tiền vệ | 30 |
| 20 | J. Rochford | Tiền vệ | 26 |
| 25 | K. Thomas | Tiền vệ | 22 |
| J. Faustin | Tiền đạo | 21 | |
| 11 | L. García | Tiền đạo | 28 |
| 12 | Isaiah Lee | Tiền đạo | 26 |
| 19 | Roald Mitchell | Tiền đạo | 22 |
| 13 | R. Moore | Tiền đạo | 29 |
| 15 | D. Sealy | Tiền đạo | 22 |
| 5 | Lindell Sween | Tiền đạo | 19 |
| 12 | R. Telfer | Tiền đạo | 31 |