Danh mục đội tuyển quốc gia theo châu lục — lịch thi đấu, đội hình, thành tích.

Venezuela
🌍 Venezuela · 📅 Thành lập 1926 · 🏟️ Estadio Monumental de Maturín (51,796 chỗ) · 👔 HLV J. Pekerman
Thống kê mùa giải
2
1
0
1
3
2
1
Phong độ: BT
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| J. Camargo | Thủ môn | 28 | |
| 12 | J. Contreras | Thủ môn | 31 |
| 1 | J. Graterol | Thủ môn | 28 |
| Javier Otero | Thủ môn | 23 | |
| 12 | C. Varela | Thủ môn | 26 |
| 13 | D. Alfonzo | Hậu vệ | 25 |
| 4 | J. Aramburu | Hậu vệ | 23 |
| A. Araujo | Hậu vệ | 22 | |
| 13 | L. Balbo | Hậu vệ | 19 |
| 15 | Adrián Cova | Hậu vệ | 24 |
| 2 | N. Ferraresi | Hậu vệ | 27 |
| 5 | C. Makoun | Hậu vệ | 25 |
| 19 | D. Osio | Hậu vệ | 28 |
| Teo Quintero | Hậu vệ | 26 | |
| 21 | C. Vivas | Hậu vệ | 23 |
| 10 | W. Carmona | Tiền vệ | 22 |
| 18 | C. Cásseres | Tiền vệ | 25 |
| 14 | C. Faya | Tiền vệ | 23 |
| G. González | Tiền vệ | 29 | |
| 16 | L. González | Tiền vệ | 35 |
| 6 | Y. Herrera | Tiền vệ | 27 |
| K. Lamadrid | Tiền vệ | 22 | |
| 5 | M. Libra | Tiền vệ | 17 |
| 13 | D. Pereira | Tiền vệ | 25 |
| 16 | T. Segovia | Tiền vệ | 22 |
| C. Sosa | Tiền vệ | 30 | |
| E. Tortolero | Tiền vệ | 27 | |
| 6 | J. Yriarte | Tiền vệ | 25 |
| 11 | J. Bolívar | Tiền đạo | 24 |
| E. Echenique | Tiền đạo | 21 | |
| 9 | K. Kelsy | Tiền đạo | 21 |
| 9 | Alejandro Marqués | Tiền đạo | 25 |
| 19 | D. Martínez | Tiền đạo | 19 |
| 11 | G. Mendoza | Tiền đạo | 24 |
| 13 | C. Ramírez | Tiền đạo | 27 |
| 23 | S. Rondón | Tiền đạo | 36 |