Danh mục đội tuyển quốc gia theo châu lục — lịch thi đấu, đội hình, thành tích.

Guinea
🌍 Guinea · 📅 Thành lập 1960 · 🏟️ Stade Félix Houphouët-Boigny (45,000 chỗ) · 👔 HLV M. Dussuyer
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | O. Camara | Thủ môn | 26 |
| M. M. Diallo | Thủ môn | 25 | |
| 22 | Mory Keita | Thủ môn | 20 |
| 1 | S. Sylla | Thủ môn | 21 |
| A. Cisse | Hậu vệ | 19 | |
| Ousmane Diabate | Hậu vệ | 18 | |
| 12 | I. Diakité | Hậu vệ | 22 |
| 8 | I. Fofana | Hậu vệ | 23 |
| 4 | Mohamed Soumah | Hậu vệ | 22 |
| 5 | S. Sow | Hậu vệ | 23 |
| 3 | I. Sylla | Hậu vệ | 31 |
| 21 | S. Sylla | Hậu vệ | 26 |
| I. Bangoura | Tiền vệ | 21 | |
| 18 | S. Bangoura | Tiền vệ | 23 |
| Mamady Cisse | Tiền vệ | 19 | |
| 15 | S. Cissé | Tiền vệ | 24 |
| 11 | Y. Diaby | Tiền vệ | 25 |
| 6 | A. Diawara | Tiền vệ | 28 |
| M. Haidara | Tiền vệ | 20 | |
| 6 | J. Janneh | Tiền vệ | 23 |
| 20 | M. Konaté | Tiền vệ | 32 |
| L. Kourouma | Tiền vệ | 21 | |
| 18 | T. Barry | Tiền đạo | 25 |
| 9 | Yakhouba Gnagna Barry | Tiền đạo | 27 |
| Abdoulaye Camara | Tiền đạo | 19 | |
| 12 | O. Camara | Tiền đạo | 27 |
| 9 | S. Guirassy | Tiền đạo | 29 |
| 18 | Gassimou Sylla | Tiền đạo | 17 |
| 14 | M. Sylla | Tiền đạo | 27 |
| M. Toure | Tiền đạo | 20 | |
| 18 | A. Traoré | Tiền đạo | 18 |