Danh mục đội tuyển quốc gia theo châu lục — lịch thi đấu, đội hình, thành tích.

Guatemala
🌍 Guatemala · 📅 Thành lập 1919 · 🏟️ Q2 Stadium (20,738 chỗ) · 👔 HLV L. Tena
Thống kê mùa giải
5
2
1
2
6
6
1
Phong độ: TBTHB
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | N. Hagen | Thủ môn | 29 |
| 21 | L. Morán | Thủ môn | 29 |
| 12 | K. Navarro | Thủ môn | 23 |
| 5 | C. Aguilar | Hậu vệ | 19 |
| 2 | J. Ardón | Hậu vệ | 25 |
| 22 | J. Franco | Hậu vệ | 22 |
| M. Hernandez | Hậu vệ | 19 | |
| 7 | A. Herrera | Hậu vệ | 28 |
| 16 | J. Morales | Hậu vệ | 29 |
| 4 | J. Pinto | Hậu vệ | 32 |
| 5 | A. Recinos | Hậu vệ | 21 |
| 3 | N. Samayoa | Hậu vệ | 30 |
| 15 | A. Yanes | Hậu vệ | 28 |
| 17 | Ó. Castellanos | Tiền vệ | 25 |
| 20 | O. Escobar | Tiền vệ | 19 |
| 19 | M. Evans | Tiền vệ | 19 |
| 10 | J. Méndez | Tiền vệ | 26 |
| 6 | K. Ramirez | Tiền vệ | 23 |
| 13 | S. Robles | Tiền vệ | 30 |
| 5 | J. Rosales | Tiền vệ | 32 |
| 9 | J. Bantes | Tiền đạo | 21 |
| W. Fajardo | Tiền đạo | 24 | |
| D. Fernández | Tiền đạo | 20 | |
| 14 | D. Lom | Tiền đạo | 28 |
| 19 | D. Mendez | Tiền đạo | 20 |
| 11 | R. Muñoz | Tiền đạo | 20 |
| 19 | A. Ordoñez | Tiền đạo | 22 |
| 18 | Ó. Santis | Tiền đạo | 26 |