Danh mục đội tuyển quốc gia theo châu lục — lịch thi đấu, đội hình, thành tích.
Thống kê mùa giải
5
2
1
2
9
6
2
Phong độ: HTBTB
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 16 | M. Crépeau | Thủ môn | 31 |
| 18 | O. Goodman | Thủ môn | 22 |
| 1 | D. St. Clair | Thủ môn | 28 |
| 13 | D. Cornelius | Hậu vệ | 28 |
| 4 | L. De Fougerolles | Hậu vệ | 20 |
| 22 | R. Laryea | Hậu vệ | 30 |
| 5 | J. Waterman | Hậu vệ | 29 |
| 2 | A. Johnston | Hậu vệ | 27 |
| 3 | A. Jones | Hậu vệ | 28 |
| 15 | M. Bombito | Hậu vệ | 26 |
| 19 | A. Davies | Hậu vệ | 25 |
| 23 | N. Sigur | Tiền vệ | 22 |
| 14 | J. Shaffelburg | Tiền vệ | 26 |
| 11 | L. Millar | Tiền vệ | 26 |
| 6 | M. Choinière | Tiền vệ | 26 |
| 7 | S. Eustáquio | Tiền vệ | 29 |
| 8 | I. Koné | Tiền vệ | 23 |
| 21 | J. Osorio | Tiền vệ | 33 |
| 25 | N. Saliba | Tiền vệ | 21 |
| 26 | J. Nelson | Tiền đạo | 22 |
| 17 | T. Buchanan | Tiền vệ | 26 |
| 10 | J. David | Tiền đạo | 25 |
| 24 | P. David | Tiền đạo | 24 |
| 9 | C. Larin | Tiền đạo | 30 |
| 20 | A. Ahmed | Tiền vệ | 25 |
| 12 | T. Oluwaseyi | Tiền đạo | 25 |
