Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Zug
🌍 Switzerland · 🏟️ Stadion Herti Allmend (4,900 chỗ) · 👔 HLV M. Adams
Thống kê mùa giải
30
9
10
11
41
51
8
Phong độ: HTBBTBHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Matthias Grob | Thủ môn | 22 |
| 25 | Nikita Vanins | Thủ môn | 20 |
| 3 | Lucas Claser | Hậu vệ | 31 |
| 4 | Sandro Inderbitzin | Hậu vệ | 21 |
| 7 | Meriton Kastrati | Hậu vệ | 27 |
| 22 | P. Nikollaj | Hậu vệ | 26 |
| 27 | L. Nitaj | Hậu vệ | 27 |
| 5 | Cleric Njau | Hậu vệ | 27 |
| 23 | Fuat Sulimani | Hậu vệ | 35 |
| 11 | M. Trachsel | Hậu vệ | 29 |
| 21 | Simone Campisi | Tiền vệ | 21 |
| 8 | Campello Gustavo | Tiền vệ | 35 |
| 17 | Taulant Limani | Tiền vệ | 32 |
| 26 | Joel Miranda | Tiền vệ | 27 |
| 6 | Alan Nabarro | Tiền vệ | 34 |
| 15 | Drazen Zdravkovic | Tiền vệ | 19 |
| 10 | Dein Barreiro | Tiền đạo | 38 |
| 19 | Diego Martin | Tiền đạo | 23 |
| 16 | A. Molliqaj | Tiền đạo | 24 |
| 20 | Christopher Teichmann | Tiền đạo | 30 |