Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Buochs
🌍 Switzerland · 🏟️ Sportplatz Seefeld (4,500 chỗ) · 👔 HLV M. Spiess
Thống kê mùa giải
30
10
4
16
37
52
5
Phong độ: HTBTTBBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| N. Zimmermann | Thủ môn | 24 | |
| C. Frank | Hậu vệ | 26 | |
| V. Gjokaj | Hậu vệ | 32 | |
| A. Kadrija | Hậu vệ | 27 | |
| L. Kqira | Hậu vệ | 25 | |
| S. Meyer | Hậu vệ | 22 | |
| S. Munduki | Hậu vệ | 25 | |
| N. Niederberger | Hậu vệ | 24 | |
| G. Stojanov | Hậu vệ | 30 | |
| L. Ukaj | Hậu vệ | 24 | |
| L. Velaj | Hậu vệ | 23 | |
| N. Wyss | Hậu vệ | 24 | |
| A. Berisha | Tiền vệ | 22 | |
| T. Bertucci | Tiền vệ | 25 | |
| H. Neziraj | Tiền vệ | 32 | |
| M. Niederberger | Tiền vệ | 25 | |
| S. Yıldız | Tiền vệ | 24 | |
| S. Adwan | Tiền đạo | 23 | |
| J. Bühler | Tiền đạo | 30 | |
| M. Hunlede | Tiền đạo | 25 | |
| A. Marku | Tiền đạo | 30 |