Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Ząbkovia Ząbki
🌍 Poland · 🏟️ Stadion Dolcanu Ząbki (3,583 chỗ) · 👔 HLV D. Dźwigała
Thống kê mùa giải
34
13
5
16
72
64
2
Phong độ: HBBBHTHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | F. Adamczyk | Thủ môn | 28 |
| P. Augustyniak | Hậu vệ | 36 | |
| 6 | P. Gierach | Hậu vệ | 24 |
| 33 | M. Jasinski | Hậu vệ | 20 |
| R. Mazurczak | Hậu vệ | 21 | |
| K. Pierzchalski | Hậu vệ | 22 | |
| 25 | O. Wojtysiak | Hậu vệ | 26 |
| K. Derkacz | Tiền vệ | 18 | |
| 10 | F. Glowala | Tiền vệ | |
| 77 | K. Kalisz | Tiền vệ | 20 |
| S. Mitura | Tiền vệ | 19 | |
| 22 | S. Muniak | Tiền vệ | 24 |
| 37 | P. Sonnenberg | Tiền vệ | 22 |
| M. Augustyniak | Tiền đạo | 25 | |
| 24 | P. Czulowski | Tiền đạo | |
| 9 | M. Szwed | Tiền đạo | 25 |