Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Wigry Suwałki
🌍 Poland · 📅 Thành lập 1947 · 🏟️ Stadion Miejski (4,800 chỗ) · 👔 HLV A. Fedoruk
Thống kê mùa giải
34
20
5
9
64
43
10
Phong độ: BHTTTTBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Maciej Aleksandrowicz | Thủ môn | 20 |
| 43 | Mateusz Taudul | Thủ môn | 31 |
| 34 | Pavlo Berezyanskyi | Hậu vệ | 25 |
| 41 | Olaf Gohlike | Hậu vệ | 19 |
| Alan Karwel | Hậu vệ | 18 | |
| 14 | J. Kwiatkowski | Hậu vệ | 22 |
| 27 | M. Machała | Hậu vệ | 25 |
| 20 | K. Magnuszewski | Hậu vệ | 20 |
| 5 | M. Ozga | Hậu vệ | 25 |
| 4 | K. Pajnowski | Hậu vệ | 27 |
| Bruno Sowulewski | Hậu vệ | ||
| 10 | M. Bajdur | Tiền vệ | 31 |
| 22 | B. Baranowicz | Tiền vệ | 22 |
| 11 | K. Głowicki | Tiền vệ | 25 |
| 89 | B. Gużewski | Tiền vệ | 26 |
| F. Michalowski | Tiền vệ | 17 | |
| Kacper Rejterada | Tiền vệ | 19 | |
| 10 | L. Swiety | Tiền vệ | 26 |
| 6 | J. Witek | Tiền vệ | 21 |
| 8 | B. Guzdek | Tiền đạo | 23 |
| 27 | E. Matus | Tiền đạo | 24 |
| P. Modzelewski | Tiền đạo | 24 |
