Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Wohnbau Dietach
🌍 Austria · 🏟️ DietachArena (3,000 chỗ) · 👔 HLV D. Ruttensteiner
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
0
4
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | V. Oelz | Thủ môn | 20 |
| L. Huemer | Thủ môn | 20 | |
| T. Genshofer | Thủ môn | 26 | |
| B.Machreich | Hậu vệ | 27 | |
| Valentin Schwaiger | Hậu vệ | 21 | |
| L. Valentic | Hậu vệ | 23 | |
| A. Dudakovic | Hậu vệ | 25 | |
| Stefan Celic | Hậu vệ | 21 | |
| 32 | Matthias Wetschka | Hậu vệ | 20 |
| H. Hadzic | Hậu vệ | 18 | |
| G. Awuni | Hậu vệ | 25 | |
| Denis Berisha | Tiền vệ | 29 | |
| K. Popovici | Tiền vệ | 18 | |
| A. Vasiljevic | Tiền vệ | 27 | |
| David Kühhas | Tiền vệ | 22 | |
| S. Hödl | Tiền vệ | 20 | |
| Emin Becic | Tiền vệ | 18 | |
| N. Steinmaßl | Tiền vệ | 23 | |
| Mario Reiter | Tiền vệ | 39 | |
| Paul Schwaiger | Tiền vệ | 19 | |
| E. Liđan | Tiền vệ | 20 | |
| E. Ketan | Tiền vệ | 25 | |
| Luca Botas | Tiền đạo | 19 | |
| Imran Sadriu | Tiền đạo | 29 |