Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Wolfsberger AC II
🌍 Austria · 🏟️ Stadion Sankt Andrä (2,000 chỗ) · 👔 HLV H. Tatschl
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| K. Čepulis | Thủ môn | 17 | |
| 99 | E. Müller | Thủ môn | 20 |
| Elias Tscharre | Thủ môn | 17 | |
| 21 | D. Skubl | Thủ môn | 24 |
| Armin Zukic | Hậu vệ | 18 | |
| 13 | T. Gruber | Hậu vệ | 20 |
| Kyrylo Romanyuk | Hậu vệ | 24 | |
| Cüneyd Parlak | Hậu vệ | 18 | |
| Nico Six | Hậu vệ | 19 | |
| Marvin Luca Antonitsch | Hậu vệ | 18 | |
| Bohdan Romanyuk | Hậu vệ | 24 | |
| G. Agbevor | Tiền vệ | 22 | |
| L. Ademi | Tiền vệ | 19 | |
| Niklas Ramsbacher | Tiền vệ | 18 | |
| M. Pejic | Tiền vệ | 21 | |
| 6 | F. Hajdini | Tiền vệ | 19 |
| Lukas Puff | Tiền vệ | 20 | |
| C. Kouakou | Tiền vệ | 21 | |
| Stefan Maierhofer | Tiền vệ | 18 | |
| M. Zuo | Tiền vệ | 20 | |
| M. Schweiger | Tiền vệ | 20 | |
| Thomas Schandl | Tiền vệ | 18 | |
| 6 | A. Sylla | Tiền vệ | 19 |
| V. Nguyen Skyriotis | Tiền vệ | 19 | |
| 34 | E. Agyemang | Tiền vệ | 21 |
| M. Fritzer | Tiền vệ | 21 | |
| D. Krause | Tiền vệ | 21 | |
| Armin Durakovic | Tiền đạo | 18 |