Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Wisła Płock II
🌍 Poland · 🏟️ Stadion Miejski im. Bernarda Szymańskiego (1,000 chỗ)
Thống kê mùa giải
34
16
8
10
56
51
4
Phong độ: TBBHHHTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | M. Więckowski | Hậu vệ | 21 |
| 29 | A. Bielka | Tiền vệ | 22 |
| 93 | F. Lodziński | Tiền vệ | 21 |
| 27 | B. Borowski | Tiền đạo | 18 |