Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Lechia T. Mazowiecki
🌍 Poland · 📅 Thành lập 1923 · 🏟️ Stadion im. Braci Gadajów (8,000 chỗ) · 👔 HLV G. Wesołowski
Thống kê mùa giải
34
13
8
13
64
55
5
Phong độ: HTBHBTBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Mateusz Awdziewicz | Thủ môn | 28 |
| 27 | Marcin Zyla | Thủ môn | 18 |
| 34 | Artur Dunajski | Hậu vệ | 23 |
| 14 | Jakub Krol | Hậu vệ | 21 |
| 4 | M. Orzechowski | Hậu vệ | 21 |
| 54 | Bartosz Stando | Hậu vệ | 19 |
| 16 | D. Chwalowski | Tiền vệ | 25 |
| Igor Czapla | Tiền vệ | 18 | |
| 10 | P. Gebala | Tiền vệ | 18 |
| 8 | Eryk Kapron | Tiền vệ | 24 |
| 12 | Pawel Kepa | Tiền vệ | 18 |
| 81 | Wojciech Kepa | Tiền vệ | 18 |
| 23 | K. Kolasa | Tiền vệ | 28 |
| 13 | Leon Krakowiak | Tiền vệ | 16 |
| 6 | Igor Melchior | Tiền vệ | 19 |
| 11 | M. Pienkowski | Tiền vệ | 28 |
| 2 | M. Rosiński | Tiền vệ | 22 |
| 10 | Kamil Szymczak | Tiền vệ | 38 |
| 77 | F. Zawadzki | Tiền vệ | 21 |
| Bartosz Bogus | Tiền đạo | 18 | |
| 18 | M. Kempski | Tiền đạo | 20 |
| 9 | Piotr Zak | Tiền đạo | 19 |