Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Vipers
🌍 Uganda · 📅 Thành lập 1969 · 🏟️ St. Mary's Stadium (15,000 chỗ) · 👔 HLV Beto Bianchi
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 20 | D. Kiggundu | Thủ môn | 25 |
| 19 | J. Komakech | Thủ môn | 23 |
| 1 | A. Mudekereza | Thủ môn | 32 |
| 28 | Bashir Ssekagya | Thủ môn | 27 |
| 31 | Richard Matovu | Hậu vệ | 26 |
| 2 | Grant Matsiko | Hậu vệ | 27 |
| 18 | Paul Mbowa | Hậu vệ | 29 |
| 16 | H. Mukundane | Hậu vệ | 24 |
| 4 | L. Mulondo | Hậu vệ | 29 |
| 3 | Derrick Ndahiro | Hậu vệ | 27 |
| 30 | R. Torach | Hậu vệ | 22 |
| 14 | Nicholas Wadada | Hậu vệ | 31 |
| 13 | Frank Katongole | Tiền vệ | 19 |
| 9 | Kenneth Kimera | Tiền vệ | 24 |
| 23 | M. Waiswa | Tiền vệ | 26 |
| 6 | S. Ssentamu | Tiền vệ | 30 |
| 25 | K. Watambala | Tiền vệ | 25 |
| 22 | M. Youngman | Tiền vệ | 27 |
| 27 | Issa Bugembe | Tiền đạo | 21 |
| 11 | Milton Karisa | Tiền đạo | 30 |
| 21 | Gusto Mulongo | Tiền đạo | |
| 17 | Isaac Ogwang | Tiền đạo | 28 |
| 10 | A. Okello | Tiền đạo | 25 |
| 12 | Y. Sentamu | Tiền đạo | 31 |
| 24 | Sukuya | Tiền đạo | 29 |
| 77 | Abubakali Walusimbi | Tiền đạo | 16 |