Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

APR
🌍 Rwanda · 📅 Thành lập 1993 · 🏟️ Kigali Pelé Stadium (22,000 chỗ) · 👔 HLV T. Froger
Thống kê mùa giải
5
2
3
0
4
2
3
Phong độ: TTHHH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | Pavelh Ndzila | Thủ môn | 28 |
| Pierre Ishimwe | Thủ môn | 21 | |
| 3 | Claude Niyomugabo | Hậu vệ | 25 |
| 28 | Yunusu Nshimiyimana | Hậu vệ | 22 |
| Fitina Omborenga | Hậu vệ | 27 | |
| 28 | D. Seidu | Tiền vệ | 23 |
| 11 | H. Kiwanuka | Tiền vệ | 24 |
| 19 | R. Lamptey | Tiền vệ | 26 |
| 4 | Taddeo Lwanga | Tiền vệ | 29 |
| 10 | L. Ba | Tiền vệ | 22 |
| Gilbert Mugisha | Tiền đạo | 27 | |
| 9 | D. Ouattara | Tiền đạo | 26 |