Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Villa Nova
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 1908 · 🏟️ Estádio Municipal Castor de Cifuentes (15,000 chỗ) · 👔 HLV Eugênio Souza
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Victor Lube | Thủ môn | 31 |
| Gabriel da Silva Kinzel | Thủ môn | 28 | |
| 12 | Geaze | Thủ môn | 31 |
| 6 | Yan | Hậu vệ | 28 |
| 13 | Yago Rocha | Hậu vệ | 31 |
| 2 | Norberto | Hậu vệ | 35 |
| 6 | Luis Felipe | Hậu vệ | 29 |
| 14 | Davison | Hậu vệ | 25 |
| 16 | Cesinha | Hậu vệ | 27 |
| 4 | Caique | Hậu vệ | 31 |
| 11 | Rodrigo Gaia | Hậu vệ | 24 |
| 3 | Éwerton Páscoa | Hậu vệ | 36 |
| 18 | Léo Rafael | Tiền vệ | 24 |
| 5 | João Denoni | Tiền vệ | 31 |
| 19 | Arthur Mosca | Tiền vệ | 22 |
| 8 | Jorginho | Tiền vệ | 23 |
| 15 | João Vitor | Tiền vệ | 21 |
| 20 | João Torres | Tiền vệ | 26 |
| 23 | Fernando Neto | Tiền vệ | 32 |
| 19 | Douglas Valle Lima | Tiền vệ | 29 |
| 10 | Paulista | Tiền vệ | 27 |
| 25 | Gleisinho | Tiền đạo | 33 |
| 9 | Vinícius Tanque | Tiền đạo | 30 |
| 17 | Paulinho | Tiền đạo | 33 |
| 7 | Robinho | Tiền đạo | 20 |
| 25 | Jonathan | Tiền đạo | 26 |
| 17 | Lucas Formiga | Tiền đạo | 30 |
| 21 | Victor Daniel | Tiền đạo | 25 |