Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Aymorés
🌍 Brazil · 🏟️ Estádio Afonso de Carvalho (1,000 chỗ) · 👔 HLV Luciano Quadros
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Luis | Thủ môn | 31 |
| Pedro Mendes | Thủ môn | 23 | |
| Ruan | Thủ môn | 23 | |
| 12 | Douglas Baldini | Thủ môn | 30 |
| Caio Terres | Hậu vệ | 21 | |
| 23 | Marcinho | Hậu vệ | 25 |
| 13 | Guilherme Truyts | Hậu vệ | 28 |
| 4 | Feliphe Gabriel | Hậu vệ | 28 |
| 13 | Leonardo | Hậu vệ | 27 |
| 2 | Talvanes | Hậu vệ | 27 |
| 6 | Pedro Rosa | Hậu vệ | 35 |
| 25 | Luís Gustavo | Hậu vệ | 36 |
| 13 | Diego Gomes | Tiền vệ | 30 |
| 8 | Patrick | Tiền vệ | 32 |
| 15 | Redney | Tiền vệ | 24 |
| 16 | Bruno Vieira | Tiền vệ | 25 |
| 5 | Vitinho | Tiền vệ | 33 |
| 7 | Emerson Júnior | Tiền vệ | 28 |
| 5 | Adsson | Tiền vệ | 25 |
| 15 | Thiago Darllyson Góes Reis | Tiền vệ | 21 |
| 10 | Jean Carlo | Tiền đạo | 32 |
| 18 | Pedro Igor | Tiền đạo | 28 |
| 22 | Marcelinho | Tiền đạo | 29 |
| 9 | Luís Felipe | Tiền đạo | 25 |
| João Lucas | Tiền đạo | 21 | |
| 21 | Patrick | Tiền đạo | 25 |
| 19 | Gustavo Puskas | Tiền đạo | 17 |
| 21 | Jhonatha Kaique | Tiền đạo | 21 |
| 17 | Gabriel Neto | Tiền đạo | 24 |
| 20 | Anderson | Tiền đạo | 28 |