Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Vasco da Gama U20
🌍 Brazil · 🏟️ Estádio Nivaldo Pereira (5,000 chỗ)
Thống kê mùa giải
20
9
5
6
38
28
5
Phong độ: HTHBTTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Marcao | Thủ môn | 19 |
| 1 | Phillipe Oliveira | Thủ môn | 19 |
| 16 | Alison | Hậu vệ | 18 |
| 4 | Bruno Andre | Hậu vệ | 18 |
| 14 | B. Sales | Hậu vệ | 16 |
| 14 | Renan | Hậu vệ | 17 |
| 6 | Avellar | Hậu vệ | 19 |
| 3 | Wanyson | Hậu vệ | 19 |
| 13 | C. Amaral | Tiền vệ | 17 |
| 15 | Manes Bernardo | Tiền vệ | 17 |
| 7 | Luiz Carlos | Tiền vệ | 19 |
| 8 | L. Felipe | Tiền vệ | 18 |
| 20 | Gabriel Soares | Tiền vệ | 18 |
| 5 | Guimaraes Gustavo | Tiền vệ | 19 |
| 11 | Juninho | Tiền vệ | 18 |
| Lucca | Tiền vệ | 20 | |
| 10 | Lukas Zuccarello | Tiền vệ | 19 |
| 18 | Guilherme Melo | Tiền vệ | 17 |
| 83 | Ramon Rique | Tiền vệ | 18 |
| 67 | Samuel | Tiền vệ | 19 |
| 7 | Andrey | Tiền đạo | 20 |
| 24 | Alex Bruno | Tiền đạo | 17 |
| 72 | Bruno Lopes | Tiền đạo | 18 |
| Feijao | Tiền đạo | 18 | |
| 17 | Leo Felix | Tiền đạo | 18 |
| 19 | D. Minete | Tiền đạo | 16 |
| 9 | Pedro Augusto | Tiền đạo | 17 |