Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Cruzeiro U20
🌍 Brazil · 🏟️ Centro de Treinamento Toca da Raposa I (1,000 chỗ)
Thống kê mùa giải
9
2
1
6
6
22
2
Phong độ: BBTBBBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 51 | Vitor Lamounier | Thủ môn | 18 |
| 12 | Eraclito Marcelo | Thủ môn | 19 |
| 12 | Rafael Minelli Diogo | Thủ môn | 17 |
| 25 | Joaquim Barbosa | Hậu vệ | 18 |
| 4 | Kelvin Barbosa | Hậu vệ | 19 |
| 6 | Gustavo Carvalho | Hậu vệ | 18 |
| 3 | J. Cervi | Hậu vệ | 17 |
| 4 | Vitor Hugo | Hậu vệ | 17 |
| 16 | Ivanilson | Hậu vệ | 18 |
| 22 | Guilherme Luiz | Hậu vệ | 16 |
| Otavio | Hậu vệ | 17 | |
| 2 | Nicolas Pontes | Hậu vệ | 19 |
| 9 | Andre | Tiền vệ | 20 |
| 5 | Pape Eduardo | Tiền vệ | 16 |
| 23 | Filipe | Tiền vệ | 17 |
| 5 | Murilo Rhikman | Tiền vệ | 19 |
| 11 | Pablo Santos | Tiền vệ | 18 |
| 15 | Pedrinho | Tiền vệ | 18 |
| 40 | Rhuan Gabriel | Tiền vệ | 19 |
| 18 | D. Souza | Tiền vệ | 18 |
| 17 | P. Tavares | Tiền vệ | 16 |
| 8 | Rogerio da Silva Junior Alessandro | Tiền vệ | 18 |
| 9 | Andre Balbino | Tiền đạo | 18 |
| 18 | Navarro Danilo | Tiền đạo | 18 |
| 9 | Felipe Morais | Tiền đạo | 17 |
| 57 | R. Lelis | Tiền đạo | 18 |
| 19 | Ruan Indio | Tiền đạo | 19 |