Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

UCD
🌍 Ireland · 📅 Thành lập 1895 · 🏟️ UCD Bowl (3,000 chỗ) · 👔 HLV C. O'Neill
Thống kê mùa giải
37
16
8
13
49
44
9
Phong độ: TTBTHTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 20 | Karl Andrade | Thủ môn | 17 |
| 16 | N. Douglas | Thủ môn | 18 |
| 35 | D. Kavanagh | Thủ môn | 20 |
| 3 | L. Cailloce | Hậu vệ | 18 |
| 4 | É. Clancy | Hậu vệ | 21 |
| 14 | H. Curtis | Hậu vệ | 21 |
| 18 | N. Holohan | Hậu vệ | 20 |
| 5 | C. Lennox | Hậu vệ | 21 |
| 22 | Thomas Morley | Hậu vệ | 19 |
| 2 | S. Murphy | Hậu vệ | 18 |
| 6 | A. Wells | Hậu vệ | 22 |
| 12 | M. Alonge | Tiền vệ | 19 |
| 10 | C. Behan | Tiền vệ | 24 |
| 19 | C. Bolton | Tiền vệ | 20 |
| 8 | L. Dignam | Tiền vệ | 19 |
| 23 | R. McBrearty | Tiền vệ | 20 |
| 7 | M. McCullagh | Tiền vệ | 21 |
| 31 | S. Mohan | Tiền vệ | 19 |
| 21 | Goodness Ogbanna | Tiền vệ | 17 |
| 40 | H.Smith | Tiền vệ | 17 |
| 37 | C. Wynne | Tiền vệ | 19 |
| 15 | Charles Akinrintayo | Tiền đạo | 17 |
| 17 | K. Cailloce | Tiền đạo | 20 |
| 25 | G. Lavin | Tiền đạo | |
| 9 | Mikey Raggett | Tiền đạo | 21 |