Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Treaty United
🌍 Ireland · 📅 Thành lập 2020 · 🏟️ Markets Field (5,000 chỗ) · 👔 HLV T. Barrett
Thống kê mùa giải
39
14
10
15
53
50
10
Phong độ: THBTTTHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | D. Ashman | Thủ môn | |
| 1 | J. Brady | Thủ môn | 29 |
| 21 | K. Fitzpatrick | Thủ môn | 22 |
| 29 | Kyle Foley | Hậu vệ | 19 |
| 12 | R. Lapointe | Hậu vệ | 24 |
| 3 | B. Lynch | Hậu vệ | 23 |
| 27 | R. Lynch | Hậu vệ | 19 |
| 20 | D. Nwankwo | Hậu vệ | 20 |
| 16 | E. Yoro | Hậu vệ | 21 |
| 2 | R. Boevi | Tiền vệ | 21 |
| 11 | M. Byrne | Tiền vệ | 25 |
| 8 | C. Conroy | Tiền vệ | 22 |
| 23 | F. Doherty | Tiền vệ | 21 |
| 6 | S. Healy | Tiền vệ | 21 |
| 28 | M. Jones | Tiền vệ | 18 |
| 17 | N. Kozlowski | Tiền vệ | 21 |
| 10 | R. Lawlor | Tiền vệ | 19 |
| 14 | B. Lee | Tiền vệ | 19 |
| 31 | R. Manning | Tiền vệ | 25 |
| 30 | M. Murphy | Tiền vệ | 20 |
| 33 | R. Ohin | Tiền vệ | 30 |
| 25 | M. Walsh | Tiền vệ | 32 |
| 19 | B. Cunningham | Tiền đạo | 19 |
| 9 | C. Curtis | Tiền đạo | 21 |
| 15 | B. Feeney | Tiền đạo | 22 |
| 7 | J. Layne | Tiền đạo | 24 |
| 24 | T. McElligott | Tiền đạo | |
| 22 | S. Murphy | Tiền đạo | 18 |
| 18 | J. Oyenuga | Tiền đạo | 19 |
| 36 | C. Whelan | Tiền đạo | 20 |