Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Traiskirchen
🌍 Austria · 📅 Thành lập 1927 · 🏟️ ARBÖ-Arena (3,000 chỗ) · 👔 HLV J. Kleer
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
0
4
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| J. Gallei | Thủ môn | 18 | |
| F. Bayram | Thủ môn | 24 | |
| F. Limmer | Thủ môn | 18 | |
| E. Dubovy | Thủ môn | 18 | |
| Bastian Tim Maierhofer | Hậu vệ | 19 | |
| J. Klar | Hậu vệ | 25 | |
| J. Mihalits | Hậu vệ | 21 | |
| C. Außenegg | Hậu vệ | 25 | |
| L. Nezaj | Hậu vệ | 19 | |
| M. Trost | Hậu vệ | 30 | |
| Alexander Leidinger | Hậu vệ | 21 | |
| D. Adamov | Tiền vệ | 26 | |
| Yannick Paul Maierhofer | Tiền vệ | 20 | |
| T. Ebner | Tiền vệ | 33 | |
| F. Fischerauer | Tiền vệ | 26 | |
| E. Felber | Tiền vệ | 26 | |
| N. Lederer | Tiền vệ | 24 | |
| Luka Makrisevic | Tiền vệ | 19 | |
| Maximilian Huber | Tiền vệ | 18 | |
| 27 | Meguru Odagaki | Tiền vệ | 28 |
| R. Linhart | Tiền vệ | 24 | |
| R. Fischer | Tiền vệ | 21 | |
| P. Schobesberger | Tiền đạo | 32 | |
| J. Pross | Tiền đạo | 23 | |
| David Gallei | Tiền đạo | 23 | |
| L. Kioyo Adissa | Tiền đạo | 17 | |
| A. Jakupović | Tiền đạo | 20 | |
| I. Ajradini | Tiền đạo | 24 |