Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

TPV
🌍 Finland · 📅 Thành lập 1930 · 🏟️ Tammelan Stadion (old) (5,060 chỗ) · 👔 HLV M. Halme
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | J. Pazio | Thủ môn | 25 |
| 12 | N. Pienmunne | Thủ môn | 28 |
| 23 | M. Syrjala | Thủ môn | |
| 16 | V. Anttila | Hậu vệ | 19 |
| 4 | E. Ek | Hậu vệ | 30 |
| 6 | S. Kruusimaa | Hậu vệ | |
| 33 | K. Kylen | Hậu vệ | |
| 25 | J. Mattila | Hậu vệ | 30 |
| 26 | S. Pitkakoski | Hậu vệ | |
| 13 | V. Puustinen | Hậu vệ | 33 |
| 21 | T. Rantala | Hậu vệ | |
| 2 | A. Rantanen | Hậu vệ | 23 |
| 77 | Viljami Veltti | Hậu vệ | |
| 17 | J. Yli-Rajala | Hậu vệ | |
| 20 | L. Jadama | Tiền vệ | |
| 28 | J. Kinnunen | Tiền vệ | |
| 29 | K. Manninen | Tiền vệ | |
| 8 | B. Özcelik | Tiền vệ | 20 |
| 24 | O. Rattari | Tiền vệ | 20 |
| 18 | E. Riikonen | Tiền vệ | |
| 34 | S. Sipila | Tiền vệ | |
| 56 | T. Ylinen | Tiền vệ | 29 |
| 19 | M. Akbal | Tiền đạo | |
| 15 | E. Bullock | Tiền đạo | 29 |
| 11 | R. Kostiainen | Tiền đạo | 30 |
| 7 | A. Kujala | Tiền đạo | 21 |
| 9 | Eemil Maentakanen | Tiền đạo | |
| 27 | T. Toijala | Tiền đạo | 30 |