Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Tampere United
🌍 Finland · 📅 Thành lập 1998 · 🏟️ Pyynikin urheilukenttä (5,000 chỗ) · 👔 HLV M. Seddiki
Thống kê mùa giải
27
9
4
14
35
47
6
Phong độ: BBTBBBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | O. Hirvonen | Thủ môn | 19 |
| 1 | J. Immonen | Thủ môn | 28 |
| 25 | Santeri Pakkanen | Thủ môn | 27 |
| 2 | J. Alapera | Hậu vệ | 25 |
| 3 | J. Hallivuori | Hậu vệ | 20 |
| 20 | Aleksi Hamalainen | Hậu vệ | 18 |
| 17 | L. Kesti | Hậu vệ | 22 |
| 4 | A. Kovaqi | Hậu vệ | 30 |
| 5 | J. Laitinen | Hậu vệ | 24 |
| 15 | J. Rantala | Hậu vệ | 29 |
| 11 | J. Rantanen | Hậu vệ | 22 |
| 21 | Juho Enbuska | Tiền vệ | 21 |
| 6 | N. Hasa | Tiền vệ | 22 |
| 30 | J. Heikkinen | Tiền vệ | 27 |
| 23 | L. Kyllönen | Tiền vệ | 21 |
| 8 | R. Lehtonen | Tiền vệ | 25 |
| 10 | T. Özcelik | Tiền vệ | 25 |
| 27 | T. Törmä | Tiền vệ | 20 |
| 19 | L. Bradbury | Tiền đạo | 21 |
| 7 | J. Georg | Tiền đạo | 23 |
| 9 | J. Huhtala | Tiền đạo | 25 |
| 16 | Kristoffer Riihilahti | Tiền đạo | 21 |
| 18 | O. Torniainen | Tiền đạo | 20 |
| 22 | R. Väisänen | Tiền đạo | 19 |