Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Tomori Berat
🌍 Albania · 📅 Thành lập 1923 · 🏟️ Stadiumi Tomori (12,000 chỗ) · 👔 HLV B. Sinella
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
0
9
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| B. Mesiti | Thủ môn | 20 | |
| FabrÃcio | Thủ môn | 22 | |
| D. Zema | Thủ môn | 22 | |
| A. Basha | Hậu vệ | 26 | |
| S. Bazaj | Hậu vệ | 18 | |
| B. Kulaj | Hậu vệ | 21 | |
| F. Mesiti | Hậu vệ | 20 | |
| Gabriel | Hậu vệ | 21 | |
| Henrique Júnio Nunes Quadros | Hậu vệ | 26 | |
| E. Pérez | Hậu vệ | 23 | |
| K. Skënderaj | Hậu vệ | 21 | |
| I. Toska | Hậu vệ | 18 | |
| B. Vrioni | Hậu vệ | 18 | |
| Islam Deliu | Tiền vệ | 21 | |
| Guilherme Buranelli | Tiền vệ | 20 | |
| S. Hamzai | Tiền vệ | 19 | |
| N. Kanapari | Tiền vệ | 21 | |
| S. Kumani | Tiền vệ | 25 | |
| X. Lajthia | Tiền vệ | 19 | |
| A. Nazeraj | Tiền vệ | 18 | |
| B. Ngene | Tiền vệ | 21 | |
| X. Vrapi | Tiền vệ | 21 | |
| K. Arbri | Tiền đạo | 19 | |
| S. Biaye | Tiền đạo | 26 | |
| T. Buda | Tiền đạo | 20 | |
| K. Hassan | Tiền đạo | 21 | |
| Daniel Lirëza | Tiền đạo | 25 | |
| M. Oulare | Tiền đạo | 21 | |
| L. Sadiku | Tiền đạo | 21 | |
| Vladimir Saraçi | Tiền đạo | 27 |
