Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Luftëtari
🌍 Albania · 📅 Thành lập 2020 · 🏟️ Stadiumi Gjirokastra (8,400 chỗ) · 👔 HLV B. Shabani
Thống kê mùa giải
2
1
0
1
2
2
1
Phong độ: TB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| E. Mosquera | Thủ môn | 25 | |
| Stiven Puci | Hậu vệ | 27 | |
| Benito Çulli | Hậu vệ | 25 | |
| R. Zaimi | Hậu vệ | 27 | |
| Reinaldo Mukoj | Tiền vệ | 24 | |
| B. Ramadani | Tiền vệ | 35 | |
| Thoma Puci | Tiền vệ | 21 | |
| Vasili Tuni | Tiền vệ | 23 | |
| S. Tabaku | Tiền vệ | 25 | |
| S. Solomon | Tiền đạo | 23 | |
| K. Zani | Tiền đạo | 26 | |
| Mario Mërkuri | Tiền đạo | 23 | |
| Ardit Ziaj | Tiền đạo | 25 | |
| G. Diamanti | Tiền đạo | 26 | |
| E. Isteri | Tiền đạo | 21 |
