Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

TIL 2020 W
🌍 Norway
Thống kê mùa giải
22
7
5
10
39
45
4
Phong độ: BHBTTBTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | F. Dahl | Thủ môn | 21 |
| 24 | I. Villa | Thủ môn | 29 |
| 9 | V. Bratland | Hậu vệ | 27 |
| S. Mortensen | Hậu vệ | 21 | |
| 5 | O. LillegÃ¥rd | Hậu vệ | 26 |
| E. Nøddelund | Hậu vệ | 28 | |
| 41 | M. Pettersen | Hậu vệ | 19 |
| 10 | E. Granlind | Tiền vệ | 23 |
| 14 | N. Hegg | Tiền vệ | 21 |
| 27 | I. Fuglås | Tiền vệ | 19 |
| E. Johansen | Tiền vệ | 19 | |
| K. Pleym | Tiền vệ | 27 | |
| 45 | K. Skjelstad | Tiền vệ | 18 |
| 17 | E. Machlik | Tiền đạo | 28 |
| 28 | M. Trøan | Tiền đạo | 25 |
| S. Pettersen | Tiền đạo | 21 |
