Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Kolbotn W
🌍 Norway · 👔 HLV A. Sundgot
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | S. Duffy | Thủ môn | 20 |
| 12 | M. Laegreid | Thủ môn | 23 |
| 11 | L. Ellingsen | Hậu vệ | 17 |
| 15 | L. Haugen | Hậu vệ | 18 |
| 24 | D. Hilhorst | Hậu vệ | 20 |
| 5 | C. Huseby | Hậu vệ | 26 |
| 2 | J. Lefdal | Hậu vệ | 18 |
| 3 | E. Niss | Hậu vệ | 16 |
| 4 | A. Pettersen | Hậu vệ | 17 |
| 25 | I. Urberg | Hậu vệ | 17 |
| 14 | A. Berg | Tiền vệ | 17 |
| 16 | I. Brualokken | Tiền vệ | 18 |
| 6 | O. Chance | Tiền vệ | 32 |
| 52 | M. El Mrizak | Tiền vệ | 22 |
| 34 | M. Enge-Kristiansen | Tiền vệ | 16 |
| 8 | S. Gamst | Tiền vệ | 16 |
| 9 | L. Huseby | Tiền vệ | 26 |
| 20 | L. Malloul | Tiền vệ | 18 |
| 10 | K. Matsuhisa | Tiền vệ | |
| 17 | N. Tahirukaj | Tiền vệ | 17 |
| 23 | T. Haga | Tiền đạo | 27 |
| 19 | J. Hand | Tiền đạo | 26 |
| 24 | L. Kessler-Hansen | Tiền đạo | 16 |
| 18 | A. Lia | Tiền đạo | 17 |
| 7 | C. Linberg | Tiền đạo | 26 |
