Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Terengganu
🌍 Malaysia · 📅 Thành lập 1972 · 🏟️ Sultan Mizan Zainal Abidin Stadium (50,000 chỗ) · 👔 HLV Mustaffa Kamal
Thống kê mùa giải
24
10
6
8
39
34
7
Phong độ: TBTHHBBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 38 | S. Husin | Thủ môn | 31 |
| 1 | Rahadiazli Rahalim | Thủ môn | 24 |
| 29 | S. Nasrulhaq | Thủ môn | 26 |
| 24 | Safwan Mazlan | Hậu vệ | 23 |
| 21 | S. Romzi | Hậu vệ | 26 |
| 5 | S. Ros Hasni | Hậu vệ | 27 |
| 3 | U. Shamsul | Hậu vệ | 21 |
| 55 | Z. Zahidadil | Hậu vệ | 20 |
| 25 | A. Zakaria | Hậu vệ | 27 |
| 7 | Akhyar Abdul Rashid | Tiền vệ | 26 |
| 33 | M. S. Jamaluddin | Tiền vệ | 23 |
| 14 | M. A. Mahinan | Tiền vệ | 32 |
| 66 | D. Nor | Tiền vệ | 20 |
| 23 | Kyaw Min Oo | Tiền vệ | 29 |
| 10 | E. Panjshanbe | Tiền vệ | 26 |
| 15 | F. Rifqi | Tiền vệ | 23 |
| 77 | B. Shamsudin | Tiền vệ | 30 |
| 69 | A. Zahazani | Tiền vệ | 23 |
| 9 | G. Kastaneer | Tiền đạo | 29 |
| 88 | S. Mabatshoev | Tiền đạo | 25 |
| 13 | K. Naskam | Tiền đạo | 23 |
| 19 | J. Ngong Sam | Tiền đạo | 27 |
| 17 | E. M. Nur Shakir | Tiền đạo | 27 |
| 46 | S. Zamri | Tiền đạo | 25 |