Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Tërbuni Pukë
🌍 Albania · 🏟️ Stadiumi Ismail Xhemali (1,950 chỗ) · 👔 HLV R. Ndreu
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
1
3
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| L. Çaku | Thủ môn | 23 | |
| M. Tafa | Thủ môn | 22 | |
| Vilford Arbana | Hậu vệ | 29 | |
| D. Becina | Hậu vệ | 21 | |
| R. Këndezi | Hậu vệ | 26 | |
| E. Laçeja | Hậu vệ | 24 | |
| M. Prendi | Hậu vệ | 25 | |
| A. Temja | Hậu vệ | 23 | |
| M. Zere | Hậu vệ | 21 | |
| Arjet Bizi | Tiền vệ | 23 | |
| A. Diaby | Tiền vệ | 21 | |
| D. Dukwa | Tiền vệ | 19 | |
| C. Ekezie | Tiền vệ | 24 | |
| A. Filipi | Tiền vệ | 23 | |
| Klaudio Leka | Tiền vệ | 25 | |
| E. Longe | Tiền vệ | 21 | |
| Enez Papaj | Tiền vệ | 22 | |
| R. Salami | Tiền vệ | 23 | |
| K. Troshani | Tiền vệ | 24 | |
| U. Vecaj | Tiền vệ | 28 | |
| G. Vincent | Tiền vệ | 21 | |
| A. Alillari | Tiền đạo | 30 | |
| R. Brahja | Tiền đạo | 20 | |
| J. Gjini | Tiền đạo | 35 | |
| L. Sotiri | Tiền đạo | 25 |
