Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

FK Kukesi
🌍 Albania · 📅 Thành lập 1930 · 🏟️ Kukës Arena (6,200 chỗ) · 👔 HLV E. Dobi
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| S. Oriola | Thủ môn | 20 | |
| A. Domi | Thủ môn | 18 | |
| Jackson Ferreira Silverio | Hậu vệ | 34 | |
| X. Kapllanaj | Hậu vệ | 21 | |
| R. Dragoshi | Hậu vệ | 25 | |
| O. Makouangou | Hậu vệ | 22 | |
| Astjon Sulçe | Hậu vệ | 20 | |
| 4 | B. Paz | Hậu vệ | 28 |
| G. Selita | Hậu vệ | 24 | |
| O. N'Guessan | Hậu vệ | 21 | |
| J. Okonkwo | Tiền vệ | 25 | |
| R. Pecani | Tiền vệ | 23 | |
| J. Kulak | Tiền vệ | 21 | |
| L. Halili | Tiền vệ | 18 | |
| L. Birçaj | Tiền vệ | 22 | |
| Y. Basit | Tiền vệ | 25 | |
| P. Fejzaj | Tiền vệ | 28 | |
| O. Sefa | Tiền vệ | 24 | |
| F. Nerguti | Tiền vệ | 18 | |
| I. Hasanaj | Tiền vệ | 20 | |
| A. Metani | Tiền đạo | 22 | |
| A. Nasir | Tiền đạo | 20 | |
| K. Hilaj | Tiền đạo | 21 | |
| K. Bespallov | Tiền đạo | 20 | |
| O. Grezda | Tiền đạo | 18 | |
| 27 | C. Egbutudike | Tiền đạo | 22 |
| F. Badjie | Tiền đạo | 20 | |
| A. Avdiu | Tiền đạo | 23 |