Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Stabaek
🌍 Norway · 📅 Thành lập 1912 · 🏟️ Nadderud Stadion (7,000 chỗ) · 👔 HLV B. Bradley
Thống kê mùa giải
30
7
10
13
45
53
6
Phong độ: THTTTBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | K. Løkkevik | Thủ môn | 21 |
| 22 | M. Ulla | Thủ môn | 23 |
| 29 | K. Ekorness | Hậu vệ | 19 |
| 27 | M. Hansen | Hậu vệ | 18 |
| 16 | A. Hoven | Hậu vệ | 27 |
| 14 | E. Lereng | Hậu vệ | 24 |
| 4 | N. Naess | Hậu vệ | 32 |
| 2 | F. Riise | Hậu vệ | 18 |
| 5 | J. Skjelvik | Hậu vệ | 34 |
| 15 | O. Veum | Hậu vệ | 21 |
| 33 | A. Aamodt | Tiền vệ | 16 |
| 31 | A. Lie | Tiền vệ | 17 |
| 19 | M. Lundemo | Tiền vệ | 31 |
| 6 | A. Matić | Tiền vệ | 23 |
| 34 | L. Myklebust | Tiền vệ | 17 |
| 10 | S. Olderheim | Tiền vệ | 18 |
| 21 | K. Onsrud | Tiền vệ | 31 |
| 18 | S. Osman | Tiền vệ | 17 |
| 7 | O. Solnørdal | Tiền vệ | 23 |
| 23 | W. Wendt | Tiền vệ | 19 |
| 25 | D. Afrim | Tiền đạo | 18 |
| 8 | M. Lankhof-Dahlby | Tiền đạo | 26 |
| 24 | J. Hanstad | Tiền đạo | 23 |
| 18 | O. Oppedal | Tiền đạo | 18 |
| 20 | G. Rapp | Tiền đạo | 20 |
| 9 | A. Sanyang | Tiền đạo | 29 |