Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

hodd
🌍 Norway · 📅 Thành lập 1919 · 🏟️ Nye Høddvoll Stadion (4,081 chỗ) · 👔 HLV M. Bøe
Thống kê mùa giải
30
8
9
13
34
52
4
Phong độ: TBBHBBHH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | A. Bergsvik | Thủ môn | 19 |
| 30 | C. Hansen | Thủ môn | 17 |
| 1 | T. Kinn | Thủ môn | 26 |
| 27 | G. Andresen | Hậu vệ | 19 |
| 4 | E. Blikstad | Hậu vệ | 21 |
| 3 | S. Hanssen | Hậu vệ | 24 |
| 14 | M. Mikhail | Hậu vệ | 25 |
| 5 | M. Mulac | Hậu vệ | 20 |
| 24 | J. Robertsen | Hậu vệ | 21 |
| 21 | A. Roppen | Hậu vệ | 19 |
| 23 | F. Gjerde | Tiền vệ | 22 |
| 8 | T. Kallevåg | Tiền vệ | 32 |
| 34 | M. Moltubakk | Tiền vệ | 17 |
| 18 | O. Olsen | Tiền vệ | 19 |
| 7 | M. Scarcella | Tiền vệ | 21 |
| 6 | H. Urnes | Tiền vệ | 23 |
| 15 | V. H. Elveseter | Tiền đạo | 21 |
| 19 | S. Mikkelsen | Tiền đạo | 19 |
| F. Mork | Tiền đạo | ||
| 20 | S. Nilsen-Modebe | Tiền đạo | 18 |
| 35 | C. Nilsen | Tiền đạo | |
| 11 | M. Rawufu | Tiền đạo | 20 |
| 10 | I. Skotheim | Tiền đạo | 24 |
| 9 | C. Streete | Tiền đạo | 26 |