Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Sporting CP U19
🌍 Bồ Đào Nha · 🏟️ CGD Stadium Aurélio Pereira (3,000 chỗ) · 👔 HLV Filipe Pedro
Thống kê mùa giải
32
15
8
9
52
33
14
Phong độ: BHHTTTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Gouveia | Thủ môn | 18 |
| 22 | A. Tverdohlebov | Thủ môn | 17 |
| 13 | Atanasio | Hậu vệ | 18 |
| 70 | Salvador Blopa | Hậu vệ | 18 |
| 68 | D. Costa | Hậu vệ | 18 |
| 14 | D. Coxi | Hậu vệ | 17 |
| 14 | Daniel Lopes | Hậu vệ | 18 |
| 5 | A. Lee | Hậu vệ | 18 |
| 86 | Andre Machado | Hậu vệ | 17 |
| 61 | R. Momade | Hậu vệ | 19 |
| 85 | Rafael Mota | Hậu vệ | 18 |
| 14 | J. Rijo | Hậu vệ | 16 |
| J. Stasiak | Hậu vệ | 17 | |
| 4 | Lucas Taibo | Hậu vệ | 19 |
| 83 | Z. Bafdili | Tiền vệ | 17 |
| 73 | Eduardo Felicíssimo | Tiền vệ | 18 |
| 6 | Sandro Gamboa | Tiền vệ | 17 |
| 75 | M. Kissanga | Tiền vệ | 19 |
| Duarte Rosa | Tiền vệ | 16 | |
| 15 | S. Siza | Tiền vệ | 17 |
| 15 | Simao Soares | Tiền vệ | 17 |
| 18 | Leonardo Varela | Tiền vệ | 17 |
| 62 | I. da Silva Mendes | Tiền vệ | 19 |
| 19 | M. Almeida | Tiền đạo | 18 |
| 16 | R. Camacho | Tiền đạo | 18 |
| E. Domingos | Tiền đạo | 16 | |
| 17 | T. Duarte | Tiền đạo | 16 |
| 17 | F. Gomes | Tiền đạo | 18 |
| 58 | Flávio Gonçalves | Tiền đạo | 18 |
| 20 | S. Jorge Ferreira | Tiền đạo | 16 |
| Jose Mendes | Tiền đạo | 18 | |
| 82 | Gabriel Silva | Tiền đạo | 18 |